達
N3Strokes 12
đạt tới; đến nơi; thành thạomachine translation
Readings
- On
- タツ・ダ
- Kun
- -たち
Related vocabulary
- 上達じょうたつsự tiến bộ (kỹ năng); giỏi lênmachine translation
- 達するたっするđạt tới; đạt đến; lên tớimachine translation
- 配達はいたつgiao hàng; phân phát (thư, hàng)machine translation
- 発達はったつphát triển; tiến bộ; (bão) mạnh lênmachine translation