通
N4Strokes 10
thông qua; giao thông; đi lạimachine translation
Readings
- On
- ツウ・ツ
- Kun
- とお.る・とお.り・-とお.り・-どお.り・とお.す・とお.し・-どお.し・かよ.う
Related vocabulary
- 通うかようđi lại (thường xuyên); đi (học, làm) đều đặnmachine translation
- 交通こうつうgiao thôngmachine translation
- 通りとおりcon đường; phố; đúng nhưmachine translation
- 通るとおるđi qua; đi ngang qua; xuyên quamachine translation
- 普通ふつうbình thường; thông thường; phổ thôngmachine translation