迷
N3Strokes 9
lạc; lạc đường; phân vânmachine translation
Readings
- On
- メイ
- Kun
- まよ.う
Related vocabulary
- 迷子まいごtrẻ lạc; người bị lạc; đứa trẻ đi lạcmachine translation
- 迷うまようlạc đường; phân vân; do dự; lưỡng lựmachine translation
- 迷惑めいわくphiền phức; phiền hà; sự làm phiềnmachine translation