負
N3Strokes 9
thua; gánh vác; âm (số)machine translation
Readings
- On
- フ
- Kun
- ま.ける・ま.かす・お.う
Related vocabulary
- 負うおうcõng; vác trên lưng; gánh vác (trách nhiệm); chịu (thương tích)machine translation
- 負けまけthua; thất bại; sự thua cuộcmachine translation
thua; gánh vác; âm (số)machine translation