課
N3Strokes 15
bài học; khóa; phòng (ban)machine translation
Readings
- On
- カ
- Kun
- —
Related vocabulary
- 課かbài học; bài (trong sách); phòng, ban (trong tổ chức); trợ số từ đếm bài học, chương sáchmachine translation
- 課題かだいđề tài; vấn đề; bài tập; nhiệm vụmachine translation
- 課程かていchương trình học; khóa họcmachine translation