羽
N3Strokes 6
lông vũ; cánh; (lượng từ cho chim, thỏ)machine translation
Readings
- On
- ウ
- Kun
- は・わ・はね
Related vocabulary
- 羽はねlông vũ; lông chim; cánh; quả cầu (cầu lông)machine translation
- 羽根はねlông vũ; cánh (quạt, chong chóng); quả cầu lôngmachine translation