空
N4Strokes 8
bầu trời; trống rỗng; không trungmachine translation
Readings
- On
- クウ
- Kun
- そら・あ.く・あ.き・あ.ける・から・す.く・す.かす・むな.しい
Related vocabulary
- 空気くうきkhông khí; bầu không khímachine translation
- 空港くうこうsân baymachine translation
- 空くすくvắng; thưa người; trống; đói (bụng)machine translation