積
N3Strokes 16
chất đống; tích lũy; diện tích; tíchmachine translation
Readings
- On
- セキ
- Kun
- つ.む・-づ.み・つ.もる・つ.もり
Related vocabulary
- 積極的せっきょくてきtích cực; chủ độngmachine translation
- 積むつむchất; chất đống; chở (hàng); tích lũy (kinh nghiệm)machine translation
- 積もるつもるchất đống; tích tụ; phủ dày (tuyết); ước tínhmachine translation