画
N4Strokes 8
bức tranh; nét bút; kế hoạchmachine translation
Readings
- On
- ガ・カク・エ・カイ
- Kun
- えが.く・かく.する・かぎ.る・はかりごと・はか.る
Related vocabulary
- 計画けいかくkế hoạch; dự địnhmachine translation
- 漫画まんがtruyện tranhmachine translation
bức tranh; nét bút; kế hoạchmachine translation