由
N3Strokes 5
lý do; nguyên domachine translation
Readings
- On
- ユ・ユウ・ユイ
- Kun
- よし・よ.る
Related vocabulary
- 経由けいゆđi qua; quá cảnh; thông qua (tuyến đường)machine translation
- 不自由ふじゆうbất tiện; thiếu thốn; không tự do; khuyết tậtmachine translation
lý do; nguyên domachine translation