用
N4Strokes 5
dùng; sử dụng; công việcmachine translation
Readings
- On
- ヨウ
- Kun
- もち.いる
Related vocabulary
- 用ようviệc; việc cần làm; công dụngmachine translation
- 用意よういchuẩn bị; sửa soạnmachine translation
- 用事ようじviệc bận; công việc; việc phải làmmachine translation
- 利用りようsử dụng; tận dụng; lợi dụngmachine translation