然
N3Strokes 12
như thế; vậy; nhiênmachine translation
Readings
- On
- ゼン・ネン
- Kun
- しか・しか.り・しか.し・さ
Related vocabulary
- 依然いぜんvẫn; vẫn như cũ; y nguyênmachine translation
- 偶然ぐうぜんngẫu nhiên; tình cờ; sự trùng hợpmachine translation
- 自然しぜんtự nhiên; thiên nhiênmachine translation
- 天然てんねんthiên nhiên; tự nhiên; (người) ngờ nghệch bẩm sinhmachine translation
- 当然とうぜんđương nhiên; tất nhiên; dĩ nhiên; hiển nhiênmachine translation
- 突然とつぜんđột nhiên; bất ngờ; đột ngộtmachine translation