深
N3Strokes 11
sâu; sâu sắcmachine translation
Readings
- On
- シン
- Kun
- ふか.い・-ぶか.い・ふか.まる・ふか.める・み-
Related vocabulary
- 深刻しんこくnghiêm trọng; trầm trọng; sâu sắcmachine translation
- 深まるふかまるsâu sắc thêm; sâu thêm; đậm thêmmachine translation
- 深めるふかめるlàm sâu sắc thêm; đào sâu; tăng cườngmachine translation