流
N3Strokes 10
dòng chảy; chảy; trôimachine translation
Readings
- On
- リュウ・ル
- Kun
- なが.れる・なが.れ・なが.す・-なが.す
Related vocabulary
- 流すながすlàm chảy; xả (nước); để trôi; cho trôimachine translation
- 流れながれdòng chảy; dòng (người, thời gian)machine translation
- 流れるながれるchảy; trôi; (thời gian) trôi qua; bị cuốn trôimachine translation
- 流行るはやるthịnh hành; phổ biến; đang mốt; (dịch bệnh) lan rộngmachine translation
- 流行りゅうこうsự thịnh hành; mốt; trào lưu; xu hướng; (dịch bệnh) lan trànmachine translation