活
N3Strokes 9
sống; sinh động; hoạt độngmachine translation
Readings
- On
- カツ
- Kun
- い.きる・い.かす・い.ける
Related vocabulary
- 活気かっきsức sống; sinh khí; sự náo nhiệtmachine translation
- 活動かつどうhoạt độngmachine translation
- 活躍かつやくhoạt động tích cực; hoạt động sôi nổi; sự thể hiện xuất sắcmachine translation
- 活用かつようvận dụng; tận dụng; sử dụng hiệu quảmachine translation