極
N3Strokes 12
cực; cực kỳ; tận cùngmachine translation
Readings
- On
- キョク・ゴク
- Kun
- きわ.める・きわ.まる・きわ.まり・きわ.み・き.める・-ぎ.め・き.まる
Related vocabulary
- 極ごくcực kỳ; vô cùng; rấtmachine translation
- 積極的せっきょくてきtích cực; chủ độngmachine translation
cực; cực kỳ; tận cùngmachine translation