根
N3Strokes 10
rễ; gốc; căn nguyênmachine translation
Readings
- On
- コン
- Kun
- ね・-ね
Related vocabulary
- 根ねrễ (cây); chân (răng, tóc); gốc rễ; nguồn gốcmachine translation
- 羽根はねlông vũ; cánh (quạt, chong chóng); quả cầu lôngmachine translation
- 屋根やねmái nhàmachine translation