戦
N3Strokes 13
chiến tranh; trận đấu; chiến đấumachine translation
Readings
- On
- セン
- Kun
- いくさ・たたか.う・おのの.く・そよ.ぐ・わなな.く
Related vocabulary
- 大戦たいせんđại chiến; chiến tranh lớn; thế chiếnmachine translation
- 戦いたたかいtrận chiến; cuộc chiến; trận đấu; cuộc đấu tranhmachine translation
- 戦うたたかうchiến đấu; đánh nhau; đấu tranh; thi đấumachine translation
- 挑戦ちょうせんthử thách; thách đấu; thử sứcmachine translation