寄
N3Strokes 11
ghé lại; lại gần; gửi; quyên gópmachine translation
Readings
- On
- キ
- Kun
- よ.る・-よ.り・よ.せる
Related vocabulary
- 寄付きふquyên góp; đóng góp; hiến tặngmachine translation
- 年寄としよりngười già; người cao tuổimachine translation
- 寄せるよせるcho đến gần; kéo lại gần; dồn về; gửi đến (thư, ý kiến); tập hợpmachine translation