家
N4Strokes 10
nhà; gia đình; chuyên giamachine translation
Readings
- On
- カ・ケ
- Kun
- いえ・や・うち
Related vocabulary
- 家かhậu tố chỉ người chuyên về... (nhà văn, họa sĩ...)machine translation
- 家内かないvợ (tôi) (cách nói khiêm nhường); trong nhàmachine translation
nhà; gia đình; chuyên giamachine translation