Skip to main content
Nihongo
Kanji
Grammar
Sign in
VI
·
EN
← All N4 kanji
室
N4
Strokes
9
phòng; buồng
machine translation
Replay stroke order
Readings
On
シツ
Kun
むろ
Related vocabulary
会議室
かいぎしつ
phòng họp
machine translation
研究室
けんきゅうしつ
phòng nghiên cứu; phòng thí nghiệm; phòng làm việc của giáo sư
machine translation
←
週
歩
→
← All N4 kanji
Report a content error