変
N3Strokes 9
thay đổi; kỳ lạ; biếnmachine translation
Readings
- On
- ヘン
- Kun
- か.わる・か.わり・か.える
Related vocabulary
- 相変わらずあいかわらずvẫn như mọi khi; vẫn như trước; như thường lệmachine translation
- 変化へんかbiến đổi; thay đổi; biến hóamachine translation
- 変更へんこうthay đổi; sửa đổi; điều chỉnhmachine translation