参
N3Strokes 8
tham gia; đi (khiêm nhường); viếng thăm; chịu thuamachine translation
Readings
- On
- サン・シン
- Kun
- まい.る・まい-・まじわる・みつ
Related vocabulary
- 参加さんかsự tham gia; tham dựmachine translation
- 参考さんこうsự tham khảomachine translation
tham gia; đi (khiêm nhường); viếng thăm; chịu thuamachine translation