包
N3Strokes 5
bọc; gói; bao bọcmachine translation
Readings
- On
- ホウ
- Kun
- つつ.む・くる.む
Related vocabulary
- 小包こづつみbưu kiện; gói hàng nhỏmachine translation
- 包みつつみgói; bọc; bưu kiện; (lượng từ đếm gói đồ)machine translation
- 包装ほうそうđóng gói; bao gói (hàng)machine translation