労
N3Strokes 7
lao động; vất vả; công sứcmachine translation
Readings
- On
- ロウ
- Kun
- ろう.する・いたわ.る・いた.ずき・ねぎら・つか.れる・ねぎら.う
Related vocabulary
- 苦労くろうvất vả; khó nhọc; gian khổmachine translation
- 労働ろうどうlao động; làm việcmachine translation
lao động; vất vả; công sứcmachine translation