別
N4Strokes 7
khác; tách ra; chia tay; đặc biệtmachine translation
Readings
- On
- ベツ
- Kun
- わか.れる・わ.ける
Related vocabulary
- 特別とくべつđặc biệtmachine translation
- 別べつkhác; riêng; sự phân biệtmachine translation
- 別れるわかれるchia tay; chia ly; tách ramachine translation