分
N5Strokes 4
phút; phần; hiểumachine translation
Readings
- On
- ブン・フン・ブ
- Kun
- わ.ける・わ.け・わ.かれる・わ.かる・わ.かつ
Related vocabulary
- 自分じぶんbản thân; chính mình; tự mìnhmachine translation
- 多分たぶんcó lẽ; chắc làmachine translation
- 半分はんぶんmột nửa; phân nửamachine translation
- 分ふんphútmachine translation
- 分かるわかるhiểu; hiểu được; nắm đượcmachine translation