共
N3Strokes 6
cùng; cùng nhau; chungmachine translation
Readings
- On
- キョウ
- Kun
- とも・とも.に・-ども
Related vocabulary
- 共通きょうつうchung; phổ biến; cùng chungmachine translation
- 共同きょうどうcùng chung; hợp tác; liên kết; cộng đồngmachine translation
- 共にともにcùng nhau; cùng với; đồng thờimachine translation