件
N3Strokes 6
vụ việc; việc; (lượng từ cho vụ việc)machine translation
Readings
- On
- ケン
- Kun
- くだん
Related vocabulary
- 件けんvụ; việc; vụ việc; (lượng từ đếm vụ việc)machine translation
- 事件じけんsự kiện; vụ án; vụ việcmachine translation
- 条件じょうけんđiều kiệnmachine translation