代
N4Strokes 5
thay thế; thời đại; thế hệ; tiền phímachine translation
Readings
- On
- ダイ・タイ
- Kun
- か.わる・かわ.る・かわ.り・か.わり・-がわ.り・-が.わり・か.える・よ・しろ
Related vocabulary
- 代わりかわりthay thế; người thay thế; thay cho; bù lạimachine translation
- 時代じだいthời đại; thời kỳmachine translation
- 代だいtiền (chi phí, ~代); đời; thế hệ; độ tuổi (hàng chục)machine translation