人
N5Strokes 2
ngườimachine translation
Readings
- On
- ジン・ニン
- Kun
- ひと・-り・-と
Related vocabulary
- 大人おとなngười lớn; người trưởng thànhmachine translation
- 外国人がいこくじんngười nước ngoài; ngoại kiềumachine translation
- 人じんngười ... (hậu tố chỉ quốc tịch, xuất thân)machine translation
- 人にんngười (lượng từ đếm người)machine translation
- 人ひとngười; con ngườimachine translation
- 一人ひとりmột người; một mình; độc thânmachine translation