乗
N3Strokes 9
lên (xe); cưỡi; lũy thừamachine translation
Readings
- On
- ジョウ・ショウ
- Kun
- の.る・-の.り・の.せる
Related vocabulary
- 乗客じょうきゃくhành kháchmachine translation
- 乗せるのせるcho lên (xe); chở; cho đi nhờ; đặt lênmachine translation
lên (xe); cưỡi; lũy thừamachine translation